Tại sao bà bầu nhất định phải bổ sung vitamin tổng hợp trong thời gian thai kì và sinh con

0
42
Tai-sao-ba-bau-phai-bo-sung-vitamin-tong-hop-trong-thoi-gian-thai-ki-va-sinh-con-0

Mang thai và sinh con là những giai đoạn thiêng liêng trong cuộc đời của người phụ nữ. Sức khỏe và sự phát triển của thai nhi hoàn toàn phụ thuộc vào chế độ dinh dưỡng và sự chăm sóc của người mẹ. Cơ thể người mẹ mang thai có nhiều sự biến đổi, làm tác động đến chế độ ăn uống hay khẩu vị, ảnh hưởng đến khẩu phần dinh dưỡng của người mẹ. Cách tốt nhất để mẹ lẫn con đều khỏe chính là bổ sung vitamin tổng hợp. Vitamin tổng hợp có thể giảm nguy cơ sinh non, tăng cường sự phát triển của người mẹ và ngăn ngừa sự thiếu hụt vitamin, khoáng chất.

Thật khó để bổ sung tất cả các chất dinh dưỡng mà bạn và con bạn cần, dù cho bạn ăn nhiều loại thực phẩm thịt, cá hay thậm chí là các loại thực phẩm siêu dinh dưỡng như hạt chia, súp lơ xanh… Hầu hết phụ nữ có thể dễ dàng hấp thu vitamin và khoáng chất với liều lượng đầy đủ và thường xuyên
Dinh dưỡng kém trong thời kì mang thai có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh của phụ nữ mang thai và thai nhi đang trong thời kì phát triển. Thậm chí, nó có thể gây di chứng ảnh hưởng đến sự phát triển sau này của trẻ. Dinh dưỡng kém khi mang thai có thể làm trẻ nhẹ cân, làm trẻ chậm phát triển và bệnh tiểu đường.
Các yêu cầu về chất dinh dưỡng thay đổi trong suốt thời gian thai kì để đáp ứng những thay đổi trong cơ thể. Điều quan trọng là phụ nữ mang thai cần biết rằng các chất dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến các chức năng trong cơ thể. Ví dụ vitamin K ảnh hưởng đến hấp thụ canxi. Vitamin C giúp hấp thụ sắt từ thực vật và vitamin B12 làm chuyển hóa folate giúp cơ thể dễ hấp thu hơn.

Tiếp tục cùng Kienthucdinhduong tìm hiểu ngay sau đây

Những loại vitamin phụ nữ mang thai và cho con bú nên bổ sung

1. Vitamin A

Vitamin A là một chất dinh dưỡng cần thiết cho rất nhiều khía cạnh phát triển của bé. Loại vitamin này giúp ích rất nhiều cho sự tăng trưởng và phát triển của các tế bào, xương, da, mắt (đặc biệt cần thiết cho khả năng nhìn vào ban đêm), răng và hệ miễn dịch. Quá ít vitamin A trong khẩu phần ăn uống của người mẹ có thể sẽ dẫn đến sinh non, khiến em bé tăng trưởng chậm, gây ra các vấn đề rối loạn da và tổn thương mắt ở bé. Ngược lại, nếu bạn dùng quá nhiều vitamin A trong thời gian dài, nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi sẽ tăng cao.

Lượng vitamin A được khuyến cáo trong thời gian mang thai là 770 microgram. Các nguồn tốt để hấp thụ vitamin A bao gồm các sản phẩm từ sữa và các sản phẩm khác từ động vật, cải bó xôi, cải xoăn, rau xanh, cam và củ màu vàng (ví dụ như cà rốt, bí đỏ, khoai lang, bí ngô), tiêu đỏ, bột yến mạch, dưa hấu, xoài và mơ.

Lượng vitamin A được khuyến cáo trong thời gian mang thai là 770 microgram
Lượng vitamin A được khuyến cáo trong thời gian mang thai là 770 microgram

2. Vitamin B1 (thiamin)

Vitamin B1 rất cần thiết để chuyển đổi tinh bột thành năng lượng, đảm nhiệm việc điều tiết lượng cung tinh bột cho bé, tham gia vào quá trình sản xuất hồng cầu, ngoài ra còn hỗ trợ để hệ thần kinh hoạt động bình thường. Vitamin B1 cũng giúp bạn ăn ngon miệng hơn – điều này rất quan trọng trong giai đoạn bạn cố gắng để giữ một chế độ ăn uống hợp lí và lành mạnh cho cả bạn và em bé.

Lượng dùng vitamin B1 được khuyến cáo trong khi mang thai là 1,4 mg. Các nguồn thức ăn chứa nhiều vitamin B1 bao gồm: bột yến mạch, mầm lúa mì, đậu khô, đậu Hà Lan, đậu phộng, nho khô, súp lơ, bắp, các loại hạt và hạt hướng dương.

Vitamin B2 giúp giải phóng năng lượng từ chất béo, protein (chất đạm), và tinh bột
Vitamin B2 giúp giải phóng năng lượng từ chất béo, protein (chất đạm), và tinh bột

3. Vitamin B2 (riboflavin)

Vitamin B2 giúp giải phóng năng lượng từ chất béo, protein (chất đạm), và tinh bột. Đây là một việc rất quan trọng vì phụ nữ mang thai cần rất nhiều năng lượng. Loại vitamin này cũng góp phần ổn định sự thèm ăn, giúp bạn và bé có làn da và đôi mắt khỏe mạnh. Đồng thời vitamin B cũng thúc đẩy sự tăng trưởng của não thai nhi, vậy nên bạn cần đảm bảo cung cấp ổn định vitamin B2 trong ba tháng cuối của quá trình mang thai). Thiếu hụt vitamin B2 có thể khiến cho thai nhi bị xương yếu, gây thiếu máu, chức năng tiêu hóa kém, hệ thống miễn dịch bị ức chế đối và còn gây ra hiện tượng chán ăn và lở miệng ở người mẹ.

Lượng vitamin B2 được khuyên dùng trong thời gian mang thai là 1,4 mg. Bạn sẽ có thể tìm thấy vitamin B2 trong gan, sữa, sữa chua, phô mai, trứng, thịt gà, nấm, đậu Hà Lan và các loại đậu khác.

Vitamin B2 giúp giải phóng năng lượng từ chất béo, protein (chất đạm), và tinh bột. Đây là một việc rất quan trọng vì phụ nữ mang thai cần rất nhiều năng lượng.
Vitamin B2 giúp giải phóng năng lượng từ chất béo, protein (chất đạm), và tinh bột. Đây là một việc rất quan trọng vì phụ nữ mang thai cần rất nhiều năng lượng.

4. Vitamin B3 (niacin)

Vitamin B3 không chỉ tham gia giải phóng năng lượng cần thiết từ các thực phẩm bạn ăn vào mà còn là một nhân tố quan trọng thúc đẩy lưu thông máu, từ đó lưu chuyển các chất dinh dưỡng đến nuôi dưỡng bé. Đủ liều vitamin B3 sẽ thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của hệ thần kinh và hệ tiêu hóa của thai nhi, ngoài ra còn giúp cho làn da của bà mẹ mang thai khỏe mạnh hơn.

Liều dùng vitamin B3 được khuyên dùng trong khi mang thai là 18 mg. Các thực phẩm có nhiều vitamin B3 bao gồm: thịt, cá, thịt gà, thịt bê, thịt cừu, cá hồi, đậu phộng và nấm.

Vitamin B3 không chỉ tham gia giải phóng năng lượng cần thiết từ các thực phẩm bạn ăn vào mà còn là một nhân tố quan trọng thúc đẩy lưu thông máu, từ đó lưu chuyển các chất dinh dưỡng đến nuôi dưỡng bé.
Vitamin B3 không chỉ tham gia giải phóng năng lượng cần thiết từ các thực phẩm bạn ăn vào mà còn là một nhân tố quan trọng thúc đẩy lưu thông máu, từ đó lưu chuyển các chất dinh dưỡng đến nuôi dưỡng bé.

5. Vitamin B6 (pyridoxine)

Vitamin B6 giúp cơ thể sử dụng protein để xây dựng các mô tế bào – đặc biệt khi có rất nhiều mô cần phải hình thành trong quá trình thai nhi dần lớn trong bụng mẹ. Loại vitamin này cũng giúp tạo nên bạch cầu và hồng cầu cho mẹ và bé. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng vitamin B6 có khả năng giúp làm giảm các triệu chứng ốm nghén và giảm rối loạn da gây ra do thay đổi hormone lúc mang thai. Thiếu vitamin B6 có thể gây ra vấn đề về da ở trẻ sơ sinh.

Lượng vitamin B6 khuyên dùng trong khi mang thai là 1,9 mg. Bạn nên ăn các loại thực ăn giàu vitamin B6 sau: chuối, bơ, mầm lúa mì, gạo lứt, cám, đậu nành, bột yến mạch, thịt gà, thịt bò, thịt bê, thịt cừu, khoai tây, cà chua, cải bó xôi và dưa hấu.

Vitamin B6 giúp cơ thể sử dụng protein để xây dựng các mô tế bào – đặc biệt khi có rất nhiều mô cần phải hình thành trong quá trình thai nhi dần lớn trong bụng mẹ.
Vitamin B6 giúp cơ thể sử dụng protein để xây dựng các mô tế bào – đặc biệt khi có rất nhiều mô cần phải hình thành trong quá trình thai nhi dần lớn trong bụng mẹ.

6. Vitamin B7 (biotin)

Vitamin B7 tham gia vào quá trình sản xuất axit amin và giúp cơ thể bạn tiêu hóa chất béo, tinh bột và protein. Quá trình phân chia tế bào để phát triển phôi thai rất cần vitamin B7 để việc sao chép DNA có thể diễn ra thuận lợi. Thiếu loại vitamin này có thể làm trầm trọng nhiều triệu chứng khi mang thai, chẳng hạn như mệt mỏi, buồn nôn, các vấn đề về da và đau cơ. Ngoài ra, thiếu vitamin B7 cũng có thể gây ra rụng tóc – một hiện tượng ít gặp khi mang thai.

Lượng vitamin B7 cần thiết khi mang thai là 30 microgram. Bạn có thể tìm thấy loại vitamin này trong nhiều loại thức ăn, bao gồm đậu phộng, các loại hạt, trứng, đậu nành, nấm, đậu Hà Lan, quả bơ, súp lơ, sữa, chuối, cà chua và các loại ngũ cốc.

Vitamin B7 tham gia vào quá trình sản xuất axit amin và giúp cơ thể bạn tiêu hóa chất béo, tinh bột và protein.
Vitamin B7 tham gia vào quá trình sản xuất axit amin và giúp cơ thể bạn tiêu hóa chất béo, tinh bột và protein.

7. Vitamin B12

Vitamin B12 rất quan trọng đối với sự hình thành các vật chất di truyền, hồng cầu và giữ vai trò thiết yếu trong việc hình thành và củng cố hoạt động của hệ thần kinh. Nói cách khác, vitamin B12 rất cần thiết để hình thành một em bé khỏe mạnh. Vitamin B12 phối hợp cùng axit folic (folate) có thể giúp bào thai phát triển bình thường. Thiếu hụt vitamin B12 có thể khiến bé mắc phải bệnh ống thần kinh bị khuyết tật, rối loạn hệ tiêu hóa hoặc rối loạn thần kinh và gây mệt mỏi cho bà mẹ mang thai.

Lượng dùng vitamin B12 khuyến cáo cho phụ nữ mang thai là 2,6 microgram. Nguồn bổ sung vitamin B12 tự nhiên bao gồm các sản phẩm từ động vật như thịt, trứng, sản phẩm sữa và cá. Nếu bạn là một người ăn chay, bạn có thể bổ sung vitamin B12 từ các loại thực phẩm như nấm men dinh dưỡng hoặc sữa đậu nành.

Vitamin B12 rất quan trọng đối với sự hình thành các vật chất di truyền, hồng cầu và giữ vai trò thiết yếu trong việc hình thành và củng cố hoạt động của hệ thần kinh.
Vitamin B12 rất quan trọng đối với sự hình thành các vật chất di truyền, hồng cầu và giữ vai trò thiết yếu trong việc hình thành và củng cố hoạt động của hệ thần kinh.

8. Choline

Choline là một thành viên của gia đình vitamin B và có vai trò rất quan trọng để não và ống thần kinh của thai nhi phát triển. Về lâu dài, choline cũng rất cần thiết cho quá trình học tập và phát triển trí nhớ của em bé sau này. Loại vitamin này cũng có thể giảm thiểu tình trạng hay quên ở phụ nữ mang thai. Nồng độ choline quá thấp khi mang thai sẽ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh, ngược lại nếu nồng độ này cao quá mức, nó có thể gây ra các vấn đề về đường ruột ở bé.

Lượng dùng choline được khuyến cáo cho bà mẹ đang mang thai là 450 mg. Bạn có thể tìm thấy loại vitamin này trong đậu phộng, trứng, bông cải xanh, súp lơ, mầm lúa mì, đậu nành và các loại thịt.

Choline là một thành viên của gia đình vitamin B và có vai trò rất quan trọng để não và ống thần kinh của thai nhi phát triển.
Choline là một thành viên của gia đình vitamin B và có vai trò rất quan trọng để não và ống thần kinh của thai nhi phát triển.

9. Folate (axit folic)

Axit folic là một vitamin nhóm B và rất cần thiết trong việc ngăn ngừa các khuyết tật thần kinh của bào thai trong thời kỳ đầu của thai kỳ. Trên thực tế, các nghiên cứu cho thấy thiếu axit folic trong những tháng đầu của thai kỳ là nguyên nhân gây ra đến 70% các khuyết tật ống thần kinh. Bên cạnh đó, bổ sung đủ axit folic trong suốt thai kỳ chẳng những giúp ngăn chặn khiếm khuyết phát sinh ở hệ thần kinh mà còn hỗ trợ phân chia tế bào và hình thành hồng cầu của bạn và bé. Ngoài ra axit folic còn giúp giảm nguy cơ chậm phát triển phôi thai, giúp tăng cân nặng của em bé lúc sinh cũng như giảm nguy cơ sinh non và nguy cơ cao huyết áp khi mang thai ở người mẹ.

Hãy đặt mục tiêu tiêu thụ 600 microgram axit folic hàng ngày trước và trong khi mang thai. Nguồn thức ăn chứa axit folic bao gồm bơ, chuối, cam và nước ép bưởi, măng tây, hầu hết các loại trái cây và các loại rau xanh, đậu lăng, đậu đen, đậu, đậu Hà Lan và cải bó xôi. Hầu hết các sản phẩm ngũ cốc đều có khả năng bổ sung axit folic.

Axit folic là một vitamin nhóm B và rất cần thiết trong việc ngăn ngừa các khuyết tật thần kinh của bào thai trong thời kỳ đầu của thai kỳ.
Axit folic là một vitamin nhóm B và rất cần thiết trong việc ngăn ngừa các khuyết tật thần kinh của bào thai trong thời kỳ đầu của thai kỳ.

10. Axit pantothenic

Axit pantothenic giữ vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất béo, tinh bột và protein cũng như quá trình sản xuất hormone steroid. Loại vitamin này cũng góp phần điều tiết hoạt động tuyến trên của thận và tham gia sản xuất kháng thể để giúp thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương. Thiếu axit pantothic có thể khiến mẹ bị rối loạn giấc ngủ và em bé chậm lớn.

Lượng axit pantothenic khuyên dùng cho phụ nữ có thai là 6 mg. Loại vitamin này có thể được hấp thụ từ các loại thức ăn như thịt, sữa, trứng, cam, khoai tây, bông cải xanh, ngũ cốc, nấm và rau xanh.

Axit pantothenic giữ vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất béo, tinh bột và protein cũng như quá trình sản xuất hormone steroid.
Axit pantothenic giữ vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất béo, tinh bột và protein cũng như quá trình sản xuất hormone steroid.

11. Vitamin C

Tác dụng của vitamin C vô cùng to lớn. Vitamin C là yếu tố thiết yếu để sản xuất collagen – loại protein giúp hình thành cấu trúc và tạo nên sự cứng cáp của sụn, cơ, mạch máu và xương của em bé. Collagen cũng tham gia cấu thành da và mắt. Ngoài ra, loại vitamin này cũng có tác dụng chữa lành các mô, các vết thương cũng như hỗ trợ các quá trình trao đổi chất của cơ thể. Thêm vào đó, vitamin C còn giúp cơ thể hấp thu chất sắt và chống nhiễm trùng. Dùng đủ liều vitamin C sẽ giúp bé có được cân nặng sơ sinh khỏe mạnh và giảm nguy cơ vỡ màng ối sớm, ngược lại thiếu hụt vitamin C có thể gây ra ung thư máu.

Lượng dùng vitamin C được khuyến cáo khi mang thai là 85 mg. Bên cạnh ăn loại trái cây nổi tiếng chứa nhiều vitamin C như cam, bạn có thể tìm thấy vitamin C trong các loại trái cây thuộc họ cam quýt, măng tây, bông cải xanh, mầm cải bruxen, bắp cải, súp lơ, cải xoăn, ớt đỏ và ớt xanh, đậu, khoai lang, cà chua, táo, dưa đỏ, việt quất, dưa bở, kiwi, xoài, đu đủ, đào, dâu tây và dưa hấu.

Tác dụng của vitamin C vô cùng to lớn. Vitamin C là yếu tố thiết yếu để sản xuất collagen – loại protein giúp hình thành cấu trúc và tạo nên sự cứng cáp của sụn, cơ, mạch máu và xương của em bé.
Tác dụng của vitamin C vô cùng to lớn. Vitamin C là yếu tố thiết yếu để sản xuất collagen – loại protein giúp hình thành cấu trúc và tạo nên sự cứng cáp của sụn, cơ, mạch máu và xương của em bé.

12. Vitamin D

Ngoài đóng vai trò thiết yếu trong việc giữ hàm răng chắc khỏe và cấu trúc xương khỏe mạnh, vitamin D còn hỗ trợ hấp thụ canxi cho mẹ và là một phần quan trọng trong quá trình mang thai.

Lượng vitamin D được khuyên dùng mỗi ngày là 200-400 đơn vị, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng lượng dùng này vẫn là chưa đủ và đa phần phụ nữ mang thai nên bổ sung loại vitamin thiết yếu này nhiều hơn nữa. Tuy cơ thể có thể tự sản xuất vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, việc sản xuất vitamin D lại đặc biệt khó khăn đối với những bà mẹ có làn da sẫm màu, những người sống trong vùng khí hậu không có nhiều ánh nắng hoặc không tiếp xúc nhiều với môi trường bên ngoài hay đang dùng kem chống nắng. Bạn cho rằng mình có thể ăn (hoặc uống) để bổ sung vitamin D? Không dễ chút nào, bởi vitamin D lượng lớn không có trong bất kỳ thực phẩm nào. Sữa tăng cường dưỡng chất, nước ép trái cây cũng như cá mòi và lòng đỏ trứng thường chứa một ít vitamin D. Nhưng lượng vitamin D trong các loại thức ăn trên cũng không đủ nhiều để ngăn chặn sự thiếu hụt vitamin D của cơ thể mẹ. Điều tốt nhất bạn có thể làm là nhờ bác sĩ kiểm tra nồng độ vitamin D trong cơ thể để chẩn đoán xem liệu bạn có đang bị thiếu hụt vitamin D hay không và cùng tìm nguồn bổ sung cho phần thiếu hụt đó.

Lượng vitamin D được khuyên dùng mỗi ngày là 200-400 đơn vị, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng lượng dùng này vẫn là chưa đủ và đa phần phụ nữ mang thai nên bổ sung loại vitamin thiết yếu này nhiều hơn nữa
Lượng vitamin D được khuyên dùng mỗi ngày là 200-400 đơn vị, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng lượng dùng này vẫn là chưa đủ và đa phần phụ nữ mang thai nên bổ sung loại vitamin thiết yếu này nhiều hơn nữa

13. Vitamin E

Vitamin E giúp ngăn ngừa tổn thương màng tế bào và có thể ngăn ngừa dị ứng trong quá trình em bé lớn lên. Tuy nhiên, bổ sung quá nhiều vitamin E từ quá nhiều nguồn chứa vitamin E có thể gây nguy hiểm, vì vậy hãy đảm bảo rằng bạn chỉ hấp thụ vitamin E từ thực phẩm và các nguồn bổ sung trước khi sinh của bạn mà thôi.

Lượng dùng vitamin E được khuyến cáo trong thời gian mang thai là 15 mg. Hãy bổ sung vitamin này trong các loại dầu thực vật, khoai lang, bơ, cải bó xôi, măng tây, xoài, mận khô, hạnh nhân, đậu phộng, hạt dẻ va hạt hướng dương.

Vitamin E giúp ngăn ngừa tổn thương màng tế bào và có thể ngăn ngừa dị ứng trong quá trình em bé lớn lên.
Vitamin E giúp ngăn ngừa tổn thương màng tế bào và có thể ngăn ngừa dị ứng trong quá trình em bé lớn lên.

14. Vitamin K

Vitamin K rất cần thiết cho quá trình đông máu và giúp ngăn ngừa mất máu quá nhiều khi bạn bị thương và sau khi sinh. Loại vitamin này cũng giúp giữ cho xương chắc khỏe và chữa lành các vết nứt gãy của xương. Thiếu vitamin K có thể khiến cả bạn và em bé dễ bị chảy máu và bầm tím, ngược lại quá nhiều vitamin K có thể gây độc cho cả bạn và bé.

Lượng vitamin K bạn cần trong khi mang thai là 90 microgram. Các nguồn cung cấp tốt vitamin này bao gồm dầu hạt cải, dầu oliu, thịt bò, bông cải xanh, củ cải xanh, rau xanh, bột yến mạch, cám, táo xanh, măng tây, bơ, quả việt quất và chuối.

Vitamin K rất cần thiết cho quá trình đông máu và giúp ngăn ngừa mất máu quá nhiều khi bạn bị thương và sau khi sinh.
Vitamin K rất cần thiết cho quá trình đông máu và giúp ngăn ngừa mất máu quá nhiều khi bạn bị thương và sau khi sinh.

Chất nào trong thuốc bổ sung tổng hợp không thể bổ sung từ thực phẩm?

Hầu hết các chất dinh dưỡng đều có thể bổ sung từ thực phẩm. Nhưng hai chất quan trọng là acid folic và sắt có nhiều trong thuốc vitamin cho bà bầu vì không thể bổ sung đủ từ khẩu phần ăn hàng ngày.

Axit folic

Bổ sung đầy đủ loại vitamin B này có thể làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh như tật nứt đốt sống và thiếu não ở trẻ từ 50 -70%. Axit folic cũng có thể làm giảm nguy cơ mắc các loại dị tật khác như sứt môi, hở hàm ếch, và các khuyết tật về tim. Mẹ bầu bổ sung axit folic đầy đủ có thể làm giảm nguy cơ tiền sản giật.
Khác với các loại vitamin khác, cơ thể hấp thụ axit folic tổng hợp tốt hơn so với axit folic tự nhiên được tìm thấy trong thực phẩm. Vì vậy ngay cả khi bạn có chế độ ăn uống đầy đủ dưỡng chất, bạn vẫn nên bổ sung axit folic bằng đường uống.

Sắt

Hầu hết phụ nữ mang thai không có đủ lượng sắt cần thiết từ chế độ ăn uống hàng ngày. Nếu không bổ sung sắt bằng đường uống có thể dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt. Phụ nữ bổ sung đầy đủ sắt trong thai kỳ có thể giảm nguy cơ sinh non, trẻ nhẹ cân và tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh.

Canxi

Trong thuốc vitamin tổng hợp cũng có bổ sung canxi cho mẹ mang thai. Mẹ bầu rất cần bổ sung canxi để thai nhi phát triển hệ xương và răng, ngoài ra các dây thần kinh và cơ bắp khỏe mạnh phát triển mạnh cũng nhờ có canxi. Trong thuốc vitamin tổng hợp có chứa 100-200 milligrams (mg) canxi.

Axit béo thiết yếu

Trong thuốc vitamin tổng hợp không chứa bất kỳ axit béo cần thiết như axit béo omega-3 DHA và EPA, vốn rất quan trọng cho sự phát triển của não, thần kinh và mô mắt của bé. Vì thế bạn không thể bổ sung loại axit béo này từ thuốc vitamin mà phải bổ sung qua đường thực phẩm. Nên ăn các loại cá như cá hồi để bổ sung DHA và EPA để não bộ bé phát triển. Tránh ăn những loại cá có lượng thủy ngân cao như cá mập, cá kình, cá kiếm. Nếu muốn bổ sung Omega-3 từ thuốc, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sỹ chuyên môn.

Vitamin D

Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mức canxi và phốt pho, giúp xây dựng hệ xương và răng của bé. Đây là loại vitamin tan trong dầu nên bạn chú ý bổ sung dầu vào khẩu phần ăn của mình.

Nếu bị thiếu vitamin D trong thời gian mang thai thai nhi có nguy cơ bị còi xương, xương phát triển bất thường, và chậm phát triển về thể chất. Sự thiếu hụt vitamin D cũng liên quan đến nguy cơ mắc chứng tiền sản giật và mổ đẻ lấy thai.

Vitamin C

Nhu cầu vitamin C tăng cao khi mang thai do lượng máu tăng cơn trong cơ thể người mẹ và sự phát triển của thai nhi. Vitamin C rất quan trọng cho sự hình thành collagen trong mạch máu. Ngoài ra, vitamin C cũng cải thiện sự hấp thụ sắt từ chế độ ăn uống. Phụ nữ mang thai cần bổ sung khoảng 60mg vitamin C mỗi ngày.

Các chất dinh dưỡng nên bổ sung sau khi sinh

Axit folic

Axit folic tiếp tục là chất dinh dưỡng cần thiết sau giai đoạn mang thai. Khi trẻ được sinh ra, cơ thể người mẹ sẽ mất rất nhiều máu và sức khỏe bị giảm sút. Tiếp tục bổ sung axit folic để thúc đẩy tái tạo máu và tăng cường sức khỏe.

Vitamin D

Bạn có thể bổ sung vitamin D cho trẻ bằng cách phơi nắng nhưng điều này có thể làm hại đến làn da của bé. Cho nên vitamin tổng hợp có chứa vitamin D là cần thiết trong trường hợp này. Bạn nên bổ sung khoảng 2000 đến 4000IU để bổ sung lượng vitamin cần thiết cho bạn và trẻ.

Vitamin C

Vitamin C giúp bạn tái tạo sắt và tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể.

Bổ sung đầy đủ lượng vitamin và khoáng chất cần thiết để đảm bảo cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để chắc chắc hơn, bạn nhé !

 

Bạn thấy bài viết này có hữu ích không?